鞭炮
pháo; pháo hoa
Ví dụ câu thực tế
在震耳欲聋、喜气洋洋的鞭炮声中,迎亲车队缓缓驶进了装扮一新的村庄。
zài zhèn ěr yù lóng, xǐ qì yáng yáng de biān pào shēng zhōng, yíng qīn chē duì huǎn huǎn shǐ jìn le zhuāng bàn yī xīn de cūn zhuāng.
Giữa tiếng pháo chói tai và tưng bừng, đoàn xe cưới chầm chậm tiến vào ngôi làng mới được trang hoàng.
这种前沿探索为进一步深化现代鞭炮研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài biān pào yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về pháo hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.