鞠躬
cúi chào
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真鞠躬各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jū gōng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.
演出谢幕时,全体话剧演员走向舞台前方,向观众深深地鞠躬致谢。
yǎn chū xiè mù shí, quán tǐ huà jù yǎn yuán zǒu xiàng wǔ tái qián fāng, xiàng guān zhòng shēn shēn dì jū gōng zhì xiè.
Khi màn trình diễn kết thúc, tất cả các diễn viên kịch đều bước lên phía trước sân khấu và cúi chào khán giả thật sâu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.