靶子
mục tiêu
Ví dụ câu thực tế
射箭运动员全神贯注地瞄准远处的靶子,深吸一口气准备射出关键一箭。
shè jiàn yùn dòng yuán quán shén guàn zhù dì miáo zhǔn yuǎn chù de bǎ zi, shēn xī yì kǒu qì zhǔn bèi shè chū guān jiàn yī jiàn.
Các vận động viên bắn cung tập trung nhắm vào mục tiêu ở xa, hít một hơi thật sâu và chuẩn bị bắn mũi tên chí mạng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.