面部表情
biểu cảm khuôn mặt
Ví dụ câu thực tế
演员通过细腻生动的面部表情和肢体动作,将角色的喜怒哀乐表现得淋漓尽致。
yǎn yuán tōng guò xì nì shēng dòng de miàn bù biǎo qíng hé zhī tǐ dòng zuò, jiāng jué sè de xǐ nù āi lè biǎo xiàn dé lín lí jìn zhì.
Các diễn viên thể hiện một cách sống động những cảm xúc, sự giận dữ, nỗi buồn, niềm vui của nhân vật thông qua nét mặt, động tác cơ thể tinh tế, sinh động.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.