面貌

miàn mào
Âm Hán Việt:DIỆN MẠO

diện mạo, vẻ ngoài

Ví dụ câu thực tế

城市的精神面貌焕然一新。

chéng shì de jīng shén miàn mào huàn rán yì xīn.

Diện mạo tinh thần của thành phố đã đổi mới hoàn toàn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.