面目全非
thay đổi đến mức không nhận ra
Ví dụ câu thực tế
曾经由于无序排污而水体发黑发臭、两岸违章违建密布的古运河断流段,经过综合全流域水环境生态治理后旧貌换新颜,昔日黑臭景象面目全非。
céng jīng yóu yú wú xù pái wū ér shuǐ tǐ fā hēi fā chòu, liǎng àn wéi zhāng wéi jiàn mì bù de gǔ yùn hé duàn liú duàn, jīng guò zōng hé quán liú yù shuǐ huán jìng shēng tài zhì lǐ hòu jiù mào huàn xīn yán, xī rì hēi chòu jǐng xiàng miàn mù quán fēi.
Đoạn kênh cổ bị chia cắt, nơi từng đen kịt và bốc mùi do xả nước thải bừa bãi và dày đặc xây dựng trái phép ở cả hai bên, đã được mang lại diện mạo mới sau khi quản lý môi trường nước và sinh thái toàn diện trên toàn lưu vực. Khung cảnh đen kịt và hôi hám ngày xưa đã thay đổi hoàn toàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.