非洲
Châu Phi / viết tắt của 阿非利加洲[A1 fei1 li4 jia1 Zhou1]
Ví dụ câu thực tế
在广袤辽阔的非洲大草原上,威猛矫健的雄性成年狮子是站在食物链顶端的百兽之王。
zài guǎng mào liáo kuò de fēi zhōu dà cǎo yuán shàng, wēi měng jiǎo jiàn de xióng xìng chéng nián shī zi shì zhàn zài shí wù liàn dǐng duān de bǎi shòu zhī wáng.
Tại thảo nguyên châu Phi rộng lớn, sư tử đực trưởng thành mạnh mẽ và mạnh mẽ là vua của các loài thú đứng đầu chuỗi thức ăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Khu vực nhiệt đới châu Phi
Người Châu Phi
African swine fever
Sừng Châu Phi
Liên minh Châu Phi
thuyết nguồn gốc đơn từ châu Phi (lý thuyết chính thống hiện nay về tiến hóa của loài người)
bệnh ngủ / bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng châu Phi
giant African snail (Lissachatina fulica)
Thung lũng Tách giãn Đông Phi
Tổ chức Thống nhất Châu Phi
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.