非常感谢
(非常感謝)vô cùng biết ơn; rất cảm ơn
Ví dụ câu thực tế
非常感谢大家在困难时期给予我的真挚帮助,这份沉甸甸的关爱和好意我将铭记在心。
fēi cháng gǎn xiè dà jiā zài kùn nán shí qī jǐ yǔ wǒ de zhēn zhì bāng zhù, zhè fèn chén diàn diàn de guān ài hé hǎo yì wǒ jiāng míng jì zài xīn.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ chân thành mà bạn đã dành cho tôi trong thời điểm khó khăn này. Tôi sẽ giữ tình yêu sâu sắc và lòng tốt này trong trái tim mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.