非凡
phi thường
Ví dụ câu thực tế
这位科学家在量子物理领域取得了举世公认的非凡成就。
zhè wèi kē xué jiā zài liàng zǐ wù lǐ lǐng yù qǔ dé le jǔ shì gōng rèn de fēi fán chéng jiù.
Nhà khoa học này đã đạt được những thành tựu phi thường được công nhận rộng rãi trong lĩnh vực vật lý lượng tử.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.