静止
(靜止)đứng yên
Ví dụ câu thực tế
当镜头定格在这一瞬间,仿佛整座喧闹的城市都陷入了静止。
dāng jìng tóu dìng gé zài zhè yī shùn jiān, fǎng fú zhěng zuò xuān nào de chéng shì dōu xiàn rù le jìng zhǐ.
Khi máy ảnh dừng lại vào lúc này, dường như toàn bộ thành phố ồn ào đã dừng lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.