静候
(靜候)lẳng lặng chờ đợi
Ví dụ câu thực tế
演员们在剧场后台紧张而忙碌地整理着戏服和补妆,静候大幕拉开登台亮相的那一刻。
yǎn yuán men zài jù chǎng hòu tái jǐn zhāng ér máng lù dì zhěng lǐ zhe xì fú hé bǔ zhuāng, jìng hòu dà mù lā kāi dēng tái liàng xiàng de nà yī kè.
Các diễn viên đều hồi hộp và bận rộn sắp xếp trang phục, trang điểm ở hậu trường, chờ đợi giây phút màn vén màn để xuất hiện trên sân khấu.
战士们在黎明前最黑暗的时刻悄然集结潜伏,静候冲锋号角的吹响。
zhàn shì men zài lí míng qián zuì hēi àn de shí kè qiǎo rán jí jié qián fú, jìng hòu chōng fēng hào jiǎo de chuī xiǎng.
Những người lính lặng lẽ tụ tập và ẩn nấp trong giờ tối nhất trước bình minh, chờ tiếng còi xung phong vang lên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.