青山区
(青山區)Các tầng nghĩa / Phát âm
Qingshan, a district of Wuhan City 武漢市|武汉市[Wu3 han4 Shi4], Hubei / Qingshan, a district of Baotou City 包頭市|包头市[Bao1 tou2 Shi4], Inner Mongolia
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
quận Thanh Sơn của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc / quận Thanh Sơn của thành phố Bao Đầu 包頭市|包头市[Bao1 tou2 shi4], Nội Mông
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.