霸道
Bạo ngược
Ví dụ câu thực tế
他说话做事都很霸道,从不听别人的意见。
tā shuō huà zuò shì dōu hěn bà dào, cóng bù tīng bié rén de yì jiàn.
Anh ta nói năng làm việc đều rất ngang ngược, chưa bao giờ nghe ý kiến người khác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.