霍乱
(霍亂)bệnh tả
Ví dụ câu thực tế
在公共卫生条件恶劣的古代,霍乱等烈性传染病曾夺走无数人的生命。
zài gōng gòng wèi shēng tiáo jiàn è liè de gǔ dài, huò luàn děng liè xìng chuán rǎn bìng céng duó zǒu wú shù rén de shēng mìng.
Vào thời cổ đại, khi điều kiện sức khỏe cộng đồng còn kém, các bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng như bệnh tả đã cướp đi sinh mạng của vô số người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.