震颤
(震顫)rung chuyển / rung động
Ví dụ câu thực tế
强烈的地震震颤导致悬崖峭壁上的松动风化巨石急速向下坠落,封堵了盘山公路。
qiáng liè de dì zhèn zhèn chàn dǎo zhì xuán yá qiào bì shàng de sōng dòng fēng huà jù shí jí sù xiàng xià zhuì luò, fēng dǔ le pán shān gōng lù.
Trận động đất mạnh khiến những tảng đá phong hóa lỏng lẻo trên vách đá nhanh chóng rơi xuống, chặn đường núi quanh co.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.