震荡
(震盪)Các tầng nghĩa / Phát âm
làm rung chuyển / làm chấn động / rung lắc / dao động / biến động
rung / lắc / chấn động
Ví dụ câu thực tế
面对全球大宗商品原材料市场价格剧烈波动与金融外汇市场的震荡分化,中央银行始终坚持实施稳健中性的宏观审慎货币政策。
miàn duì quán qiú dà zōng shāng pǐn yuán cái liào shì chǎng jià gé jù liè bō dòng yǔ jīn róng wài huì shì chǎng de zhèn dàng fēn huà, zhōng yāng yín háng shǐ zhōng jiān chí shí shī wěn jiàn zhōng xìng de hóng guān shěn shèn huò bì zhèng cè.
Trước những biến động giá cả nghiêm trọng trên thị trường hàng hóa, nguyên liệu thô toàn cầu cũng như những cú sốc và phân hóa trên thị trường tài chính, ngoại hối, ngân hàng trung ương luôn kiên quyết thực hiện chính sách tiền tệ thận trọng vĩ mô trung lập và hợp lý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.