震撼

zhèn hàn
Âm Hán Việt:CHẤN HÁM

rung lắc

Ví dụ câu thực tế

站在巍峨壮丽的黄果树大瀑布前,游客们无不被大自然排山倒海般的磅礴气势所震撼。

zhàn zài wēi é zhuàng lì de huáng guǒ shù dà pù bù qián, yóu kè men wú bù bèi dà zì rán pái shān dǎo hǎi bān de páng bó qì shì suǒ zhèn hàn.

Đứng trước thác Huangguoshu hùng vĩ, du khách đều choáng váng trước sự hùng vĩ choáng ngợp của thiên nhiên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.