震惊

(震驚)zhèn jīng
Âm Hán Việt:CHẤN KINH

kinh ngạc, chấn động, sửng sốt

Ví dụ câu thực tế

这个突发消息让所有人感到震惊。

zhè ge tū fā xiāo xī ràng suǒ yǒu rén gǎn dào zhèn jīng.

Tin tức đột ngột này khiến tất cả mọi người đều chấn động kinh ngạc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.