震动
(震動)chấn động, rung chuyển
Ví dụ câu thực tế
远处矿区爆破时,整个村庄都能感受到明显的震动。
yuǎn chù kuàng qū bào pò shí, zhěng gè cūn zhuāng dōu néng gǎn shòu dào míng xiǎn de zhèn dòng.
Khi khai thác mỏ ở xa, cả làng đều có thể cảm nhận được rung chấn rõ rệt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.