雾凇
(霧凇)sương muối / sương giá
Ví dụ câu thực tế
冬日清晨窗外的树枝上挂满了晶莹剔透的雾凇,在晨光映照下宛如琼楼玉宇。
dōng rì qīng chén chuāng wài de shù zhī shàng guà mǎn le jīng yíng tī tòu de wù sōng, zài chén guāng yìng zhào xià wǎn rú qióng lóu yù yǔ.
Buổi sáng mùa đông, những cành cây ngoài cửa sổ phủ một lớp sương trong như pha lê, trông như một tòa nhà xinh đẹp dưới ánh ban mai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.