雷达

(雷達)léi dá
Âm Hán Việt:LÔI ĐẠT

Ra đa

Ví dụ câu thực tế

雷达发现了一架不明飞机。

léi dá fā xiàn le yí jià bù míng fēi jī.

Ra đa đã phát hiện một chiếc máy bay không rõ danh tính.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

雷达 [léi dá] (LÔI ĐẠT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK