零食

líng shí
Âm Hán Việt:LINH THỰC

đồ ăn vặt

Ví dụ câu thực tế

许多女孩子都有吃零食的习惯。

xǔ duō nǚ hái zi dōu yǒu chī líng shí de xí guàn.

Rất nhiều bạn gái đều có thói quen ăn vặt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.