零件
bộ phận; phần (của một máy)
Ví dụ câu thực tế
重型航空涡轮风扇发动机内部包含上万个高精密特种合金零件,每一个微小构件的制造公差都必须控制在微米量级。
zhòng xíng háng kōng wō lún fēng shàn fā dòng jī nèi bù bāo hán shàng wàn gè gāo jīng mì tè zhǒng hé jīn líng jiàn, měi yí gè wēi xiǎo gòu jiàn de zhì zào gōng chāi dōu bì xū kòng zhì zài wēi mǐ liàng jí.
Động cơ phản lực cánh quạt hàng không hạng nặng chứa hàng chục nghìn bộ phận hợp kim đặc biệt có độ chính xác cao và dung sai sản xuất của từng bộ phận nhỏ phải được kiểm soát ở mức micron.
工作人员严格按照操作规范对各类精密零件进行定期维护检修。
gōng zuò rén yuán yán gé àn zhào cāo zuò guī fàn duì gè lèi jīng mì líng jiàn jìn xíng dìng qī wéi hù jiǎn xiū.
Nhân viên tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vận hành để thường xuyên bảo trì và kiểm tra các bộ phận chính xác khác nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.