雨水

Yǔ shuǐ
Âm Hán Việt:VŨ THUỶ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Yǔ shuǐ

nước mưa

#2yǔ shuǐ

nước mưa; lượng mưa; mưa

Ví dụ câu thực tế

这几天雨水很多,出门记得带伞。

zhè jǐ tiān yǔ shuǐ hěn duō, chū mén jì de dài sǎn.

Mấy ngày nay mưa nhiều, ra ngoài nhớ mang theo ô.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

雨水 [Yǔ shuǐ] (VŨ THUỶ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu