雨伞
(雨傘)ô, dù / Lượng từ: 把[ba3]
Ví dụ câu thực tế
他手里拿着一把雨伞。
tā shǒu lǐ ná zhe yī bǎ yǔ sǎn.
Anh ấy đang cầm một chiếc ô trên tay.
出门记得带好雨伞和钱包。
chū mén jì de dài hǎo yǔ sǎn hé qián bāo.
Ra ngoài nhớ mang theo ô và ví tiền.
没带雨伞那就避一下雨。
méi dài yǔ sǎn nà jiù bì yī xià yǔ.
Nếu không mang theo ô, thì hãy trú mưa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.