雕塑
v. điêu khắc; n. tác phẩm điêu khắc
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真雕塑各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn diāo sù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quy trình kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tỉ mỉ điều chỉnh mọi yêu cầu công việc.
市中心广场上矗立着一座象征和平与希望的大型现代雕塑。
shì zhōng xīn guǎng chǎng shàng chù lì zhe yī zuò xiàng zhēng hé píng yǔ xī wàng de dà xíng xiàn dài diāo sù.
Một tác phẩm điêu khắc lớn hiện đại tượng trưng cho hòa bình và hy vọng nằm ở quảng trường trung tâm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.