雕刻

diāo kè
Âm Hán Việt:ĐIÊU KHẮC

v. điêu khắc; n. tác phẩm điêu khắc

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真雕刻各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn diāo kè gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và cẩn thận xây dựng các yêu cầu công việc khác nhau.

几位民间老艺人正在专注地在象牙和木料上雕刻精美的图案。

jǐ wèi mín jiān lǎo yì rén zhèng zài zhuān zhù dì zài xiàng yá hé mù liào shàng diāo kè jīng měi de tú àn.

Một số nghệ nhân dân gian xưa đang tập trung vào việc chạm khắc hoa văn tinh xảo trên ngà voi và gỗ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.