雇员
(雇員)nhân viên
Ví dụ câu thực tế
根据劳动合同法的明确规定,用人单位必须依法保障全体雇员的各项合法劳动权益。
gēn jù láo dòng hé tóng fǎ de míng què guī dìng, yòng rén dān wèi bì xū yī fǎ bǎo zhàng quán tǐ gù yuán de gè xiàng hé fǎ láo dòng quán yì.
Theo quy định rõ ràng của Luật Hợp đồng lao động, người sử dụng lao động phải bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động theo quy định của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.