雇主
(僱主)Các tầng nghĩa / Phát âm
nhà tuyển dụng; chủ
người thuê lao động
Ví dụ câu thực tế
发生工伤事故争议时,用人雇主应当主动承担工伤认定申报责任并给予合理赔偿。
fā shēng gōng shāng shì gù zhēng yì shí, yòng rén gù zhǔ yīng dāng zhǔ dòng chéng dān gōng shāng rèn dìng shēn bào zé rèn bìng jǐ yǔ hé lǐ péi cháng.
Khi xảy ra tranh chấp về thương tích liên quan đến công việc, người sử dụng lao động phải chủ động chịu trách nhiệm xác định, báo cáo thương tích liên quan đến công việc và đưa ra mức bồi thường hợp lý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.