集团

(集團)jí tuán
Âm Hán Việt:TẬP ĐOÀN

tập đoàn

Ví dụ câu thực tế

他在这家跨国集团工作多年。

tā zài zhè jiā kuà guó jí tuán gōng zuò duō nián.

Anh ấy đã làm việc tại tập đoàn đa quốc gia này nhiều năm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

集团 [jí tuán] (TẬP ĐOÀN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu