难点

(難點)nán diǎn
Âm Hán Việt:NAN ĐIỂM

khó khăn

Ví dụ câu thực tế

攻克受控核聚变超高温等离子体稳定运行这一世界性难点,需要全球科学家携手合作。

gōng kè shòu kòng hé jù biàn chāo gāo wēn děng lí zǐ tǐ wěn dìng yùn xíng zhè yī shì jiè xìng nán diǎn, xū yào quán qiú kē xué jiā xié shǒu hé zuò.

Vượt qua khó khăn toàn cầu trong việc vận hành ổn định plasma nhiệt độ cực cao phản ứng tổng hợp hạt nhân có kiểm soát đòi hỏi sự hợp tác của các nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.