难得一见
(難得一見)hiếm khi thấy
Ví dụ câu thực tế
罕见的流星雨划过夜空,这难得一见的奇观吸引了无数天文爱好者。
hǎn jiàn de liú xīng yǔ huá guò yè kōng, zhè nán dé yī jiàn de qí guān xī yǐn liǎo wú shù tiān wén ài hào zhě.
Một trận mưa sao băng hiếm hoi xé toạc bầu trời đêm, cảnh tượng hiếm có thu hút vô số người đam mê thiên văn học.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.