难为情
(難為情)bối rối; gây xấu hổ
Ví dụ câu thực tế
在公共场合受到老师当面表扬,性格内向的他显得有些难为情。
zài gōng gòng chǎng hé shòu dào lǎo shī dāng miàn biǎo yáng, xìng gé nèi xiàng de tā xiǎn de yǒu xiē nán wéi qíng.
Được giáo viên khen ngợi trước đám đông, anh có vẻ hơi xấu hổ vì tính cách sống nội tâm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.