隔阂
(隔閡)hiểu lầm; xa cách
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代隔阂研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài gé hé yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tư liệu sơ cấp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về khoảng cách rạn nứt hiện đại.
通过数轮坦诚友好的面对面深入交流,两家企业管理层终于彻底消除了昔日的分歧与隔阂。
tōng guò shù lún tǎn chéng yǒu hǎo de miàn duì miàn shēn rù jiāo liú, liǎng jiā qǐ yè guǎn lǐ céng zhōng yú chè dǐ xiāo chú le xī rì de fēn qí yǔ gé hé.
Trải qua nhiều vòng trao đổi chuyên sâu thẳng thắn và thân thiện, ban lãnh đạo hai công ty cuối cùng đã xóa bỏ hoàn toàn những khác biệt, rào cản trước đây.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.