隔离
(隔離)cô lập
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真隔离各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn gé lí gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và xác định rõ ràng mọi yêu cầu công việc.
传染病医院对确诊患者实行严格的单间隔离观察,切断病毒传播链条。
chuán rǎn bìng yī yuàn duì què zhěn huàn zhě shí xíng yán gé de dān jiān gé lí guān chá, qiē duàn bìng dú chuán bō liàn tiáo.
Các bệnh viện truyền nhiễm thực hiện cách ly và theo dõi nghiêm ngặt trong phòng đơn đối với các bệnh nhân được xác nhận nhằm cắt đứt chuỗi lây truyền virus.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.