隔壁

gé bì
Âm Hán Việt:CÁCH BÍCH

nhà bên cạnh, sát vách

Ví dụ câu thực tế

隔壁住着一个热心的阿姨。

gé bì zhù zhe yí gè rè xīn de ā yí.

Nhà bên cạnh có một người cô rất nhiệt tình sinh sống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.