隐身
(隱身)làm cho bản thân vô hình
Ví dụ câu thực tế
这款最新列装的国产隐身重型战斗机具备极强的超音速巡航与全向雷达隐身作战能力。
zhè kuǎn zuì xīn liè zhuāng de guó chǎn yǐn shēn zhòng xíng zhàn dòu jī jù bèi jí qiáng de chāo yīn sù xún háng yǔ quán xiàng léi dá yǐn shēn zuò zhàn néng lì.
Máy bay chiến đấu hạng nặng tàng hình nội địa mới nhất này được trang bị hành trình siêu thanh cực mạnh và khả năng chiến đấu tàng hình bằng radar đa hướng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.