隐藏

(隱藏)yǐn cáng
Âm Hán Việt:ẨN TẠNG

ẩn náu, che giấu, giấu kín

Ví dụ câu thực tế

他善于把心事隐藏在笑容背后。

tā shàn yú bǎ xīn shì yǐn cáng zài xiào róng bèi hòu.

Anh ấy rất giỏi giấu kín tâm sự đằng sau nụ cười.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

隐藏 [yǐn cáng] (ẨN TẠNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu