隐蔽
(隱蔽)v. giấu; adj. bị giấu
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真隐蔽各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yǐn bì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cẩn trọng che giấu mọi yêu cầu công việc.
毒贩在密林深处搭建的地下加工窝点极为隐蔽,最终被缉毒警犬和热成像无人机一举锁定。
dú fàn zài mì lín shēn chù dā jiàn de dì xià jiā gōng wō diǎn jí wéi yǐn bì, zuì zhōng bèi jī dú jǐng quǎn hé rè chéng xiàng wú rén jī yī jǔ suǒ dìng.
Các ổ chế biến dưới lòng đất do những kẻ buôn bán ma túy xây dựng sâu trong rừng được ẩn giấu cực kỳ kỹ lưỡng và cuối cùng trở thành mục tiêu của chó cảnh sát phát hiện ma túy và máy bay không người lái chụp ảnh nhiệt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.