隐瞒

(隱瞞)yǐn mán
Âm Hán Việt:ẨN MAN

che giấu

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真隐瞒各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yǐn mán gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cẩn trọng che giấu mọi yêu cầu công việc.

面对纪检监察机关的组织谈话函询,涉案党员领导干部必须如实说明情况,切不可蓄意隐瞒。

miàn duì jì jiǎn jiān chá jī guān de zǔ zhī tán huà hán xún, shè àn dǎng yuán lǐng dǎo gàn bù bì xū rú shí shuō míng qíng kuàng, qiè bù kě xù yì yǐn mán.

Khi đối mặt với các cuộc phỏng vấn tổ chức và chất vấn của cơ quan kiểm tra, giám sát kỷ luật, đảng viên, cán bộ lãnh đạo có liên quan phải giải thích trung thực sự việc, không được cố tình che giấu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

隐瞒 [yǐn mán] (ẨN MAN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK