隐患
(隱患)nguy hiểm tiềm ẩn
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代隐患研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài yǐn huàn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tư liệu sơ cấp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về mối nguy hiện đại.
应急管理消防执法人员深入老旧小区沿街商铺排查飞线充电现象,彻底消除重大火灾隐患。
yìng jí guǎn lǐ xiāo fáng zhí fǎ rén yuán shēn rù lǎo jiù xiǎo qū yán jiē shāng pū pái chá fēi xiàn chōng diàn xiàn xiàng, chè dǐ xiāo chú zhòng dà huǒ zāi yǐn huàn.
Nhân viên quản lý tình trạng khẩn cấp và thực thi pháp luật cứu hỏa đã đến các cửa hàng dọc các con phố của các cộng đồng cũ để điều tra hiện tượng sạc cáp bay và loại bỏ hoàn toàn các nguy cơ hỏa hoạn lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.