隐形
(隱形)tàng hình, ẩn hình, áp tròng
Ví dụ câu thực tế
佩戴隐形眼镜时需要严格注意手部和镜片的卫生。
pèi dài yǐn xíng yǎn jìng shí xū yào yán gé zhù yì shǒu bù hé jìng piàn de wèi shēng.
Khi đeo kính áp tròng cần chú ý nghiêm ngặt đến vệ sinh tay và kính.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.