随时随地
(隨時隨地)bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu
Ví dụ câu thực tế
随着智能手机的普及,人们可以随时随地获取最新资讯。
suí zhe zhì néng shǒu jī de pǔ jí, rén men kě yǐ suí shí suí dì huò qǔ zuì xīn zī xùn.
Với sự phổ biến của điện thoại thông minh, mọi người có thể nhận được thông tin mới nhất mọi lúc, mọi nơi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.