随处可见
(隨處可見)có thể thấy ở mọi nơi
Ví dụ câu thực tế
在这座环保示范城市里,分类垃圾桶和共享单车随处可见。
zài zhè zuò huán bǎo shì fàn chéng shì lǐ, fēn lèi lā jī tǒng hé gòng xiǎng dān chē suí chù kě jiàn.
Ở thành phố kiểu mẫu thân thiện với môi trường này, thùng rác được phân loại và xe đạp dùng chung có thể được nhìn thấy ở khắp mọi nơi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.