陶冶

táo yě
Âm Hán Việt:ĐÀO DÃ

làm gốm; gây ảnh hưởng có lợi

Ví dụ câu thực tế

经常阅读中外优秀的古典名著文学作品,能够陶冶情操、丰富我们的精神世界。

jīng cháng yuè dú zhōng wài yōu xiù de gǔ diǎn míng zhù wén xué zuò pǐn, néng gòu táo yě qíng cāo, fēng fù wǒ men de jīng shén shì jiè.

Thường xuyên đọc các tác phẩm văn học cổ điển xuất sắc của Trung Quốc và nước ngoài có thể nuôi dưỡng tình cảm và làm phong phú thêm thế giới tâm linh của chúng ta.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

陶冶 [táo yě] (ĐÀO DÃ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK