险情
(險情)nguy hiểm / tình huống nguy hiểm
Ví dụ câu thực tế
经历了一场惊心动魄的高速险情,走下车时他的双手依然止不住地微微颤抖。
jīng lì le yī cháng jīng xīn dòng pò de gāo sù xiǎn qíng, zǒu xià chē shí tā de shuāng shǒu yī rán zhǐ bú zhù dì wēi wēi chàn dǒu.
Sau khi trải qua một mối nguy hiểm gay cấn ở tốc độ cao, tay anh vẫn không khỏi run nhẹ khi bước ra khỏi xe.
面对罕见的严重汛情和洪涝灾害,基层党员干部率先带头跳入滚滚洪水中抢堵决口险情。
miàn duì hǎn jiàn de yán zhòng xùn qíng hé hóng lào zāi hài, jī céng dǎng yuán gàn bù shuài xiān dài tóu tiào rù gǔn gǔn hóng shuǐ zhōng qiǎng dǔ jué kǒu xiǎn qíng.
Trước tình trạng lũ lụt, thiên tai lũ lụt nghiêm trọng hiếm gặp, đảng viên, cán bộ cơ sở đã chủ động nhảy vào dòng lũ cuồn cuộn để ngăn chặn lỗ thủng nguy hiểm.
接到重大突发汛情险情警报的第一时间,武警交通抢险救援部队指战员迅速火速赶往决口现场。
jiē dào zhòng dà tū fā xùn qíng xiǎn qíng jǐng bào de dì yī shí jiān, wǔ jǐng jiāo tōng qiǎng xiǎn jiù yuán bù duì zhǐ zhàn yuán xùn sù huǒ sù gǎn wǎng jué kǒu xiàn chǎng.
Ngay khi nhận được tin báo có lũ lụt nghiêm trọng, các chỉ huy và chiến sĩ Lực lượng Cảnh sát vũ trang cứu hộ, cứu nạn giao thông đã nhanh chóng tới hiện trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.