院士
học giả
Ví dụ câu thực tế
在两院院士大会上,国家对在战略前沿科技攻坚中取得重大突破的科学家院士予以崇高褒奖。
zài liǎng yuàn yuàn shì dà huì shàng, guó jiā duì zài zhàn lüè qián yán kē jì gōng jiān zhōng qǔ dé zhòng dà tū pò de kē xué jiā yuàn shì yǔ yǐ chóng gāo bāo jiǎng.
Tại hội nghị học giả của hai học viện, nhà nước đã dành nhiều lời khen ngợi cho các nhà khoa học, học giả có bước đột phá lớn trong lĩnh vực khoa học công nghệ biên giới chiến lược.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.