限期
đặt giới hạn thời gian / thời hạn / hạn chót
Ví dụ câu thực tế
面对调查记者在事实数据面前的深入追问,相关责任部门承诺限期整改并公布调查结果。
miàn duì diào chá jì zhě zài shì shí shù jù miàn qián de shēn rù zhuī wèn, xiāng guān zé rèn bù mén chéng nuò xiàn qī zhěng gǎi bìng gōng bù diào chá jié guǒ.
Trước sự chất vấn chuyên sâu của các phóng viên điều tra về dữ liệu thực tế, các bộ phận chịu trách nhiệm liên quan hứa sẽ cải chính trong thời hạn và công bố kết quả điều tra.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.