限度

xiàn dù
Âm Hán Việt:HẠN ĐỘ

giới hạn; sự hạn chế

Ví dụ câu thực tế

保护公民的合法自由权利应当在宪法和法律允许的法定限度范围内行使,决不能肆意践踏损害他人权益。

bǎo hù gōng mín de hé fǎ zì yóu quán lì yīng dāng zài xiàn fǎ hé fǎ lǜ yǔn xǔ de fǎ dìng xiàn dù fàn wéi nèi háng shǐ, jué bù néng sì yì jiàn tà sǔn hài tā rén quán yì.

Để bảo vệ quyền tự do hợp pháp của công dân, các quyền này phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật mà Hiến pháp và pháp luật cho phép, không được tùy tiện chà đạp, xâm phạm quyền, lợi ích của người khác.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

限度 [xiàn dù] (HẠN ĐỘ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK