陈述
(陳述)phát biểu; khẳng định
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真陈述各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn chén shù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và trình bày rõ ràng mọi yêu cầu công việc.
法官依法给予原告和被告双方充分陈述案件事实和辩论意见的权利。
fǎ guān yī fǎ jǐ yǔ yuán gào hé bèi gào shuāng fāng chōng fèn chén shù àn jiàn shì shí hé biàn lùn yì jiàn de quán lì.
Thẩm phán trao cho cả nguyên đơn và bị đơn quyền trình bày đầy đủ các tình tiết của vụ án và tranh luận ý kiến của mình theo quy định của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.